duchenne's muscular dystrophy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng loạn dưỡng Duchenne: Một bệnh di truyền hiếm gặp nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự thoái hóa yếu dần của các xương. Đây dạng phổ biến nhất trong nhóm bệnh loạn dưỡng . Bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X, thường chỉ ảnh hưởng đến nam giới, trong khi nữ giới thường người mang gen bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early diagnosis of Duchenne's muscular dystrophy is crucial for managing the condition. (Việc chẩn đoán sớm chứng loạn dưỡng Duchenne rất quan trọng để kiểm soát tình trạng bệnh.)
    • Research into gene therapy offers hope for treating Duchenne's muscular dystrophy. (Nghiên cứu về liệu pháp gen mang lại hy vọng cho việc điều trị chứng loạn dưỡng Duchenne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duchenne's muscular dystrophy (DMD)": Đây tên đầy đủ cũng từ viết tắt (DMD) thường được sử dụng trong văn bản y khoa nghiên cứu.
    • DMD is caused by a mutation in the gene that encodes for the protein dystrophin. (DMD gây ra bởi một đột biến trong gen mã hóa cho protein dystrophin.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscular dystrophy (n): Loạn dưỡng . Đây nhóm bệnh rộng hơn, trong đó Duchenne's muscular dystrophy một loại cụ thể.

    • There are many types of muscular dystrophy, each with different causes and progression. ( nhiều loại loạn dưỡng , mỗi loại nguyên nhân diễn biến khác nhau.)
  • Becker muscular dystrophy (n): Chứng loạn dưỡng Becker. Một dạng bệnh tương tự nhưng thường triệu chứng nhẹ hơn tiến triển chậm hơn so với Duchenne.

Từ đồng nghĩa
  • DMD: Từ viết tắt thông dụng cho Duchenne's muscular dystrophy.
  • Duchenne dystrophy: Cách gọi tắt khác, ít phổ biến hơn.
Noun
  1. chứng loạn dưỡng Duchenne