duchenne's muscular dystrophy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng loạn dưỡng cơ Duchenne: Một bệnh di truyền hiếm gặp và nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự thoái hóa và yếu dần của các cơ xương. Đây là dạng phổ biến nhất trong nhóm bệnh loạn dưỡng cơ. Bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X, thường chỉ ảnh hưởng đến nam giới, trong khi nữ giới thường là người mang gen bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early diagnosis of Duchenne's muscular dystrophy is crucial for managing the condition. (Việc chẩn đoán sớm chứng loạn dưỡng cơ Duchenne là rất quan trọng để kiểm soát tình trạng bệnh.)
- Research into gene therapy offers hope for treating Duchenne's muscular dystrophy. (Nghiên cứu về liệu pháp gen mang lại hy vọng cho việc điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duchenne's muscular dystrophy (DMD)": Đây là tên đầy đủ và cũng là từ viết tắt (DMD) thường được sử dụng trong văn bản y khoa và nghiên cứu.
- DMD is caused by a mutation in the gene that encodes for the protein dystrophin. (DMD gây ra bởi một đột biến trong gen mã hóa cho protein dystrophin.)
Biến thể và từ gần giống
Muscular dystrophy (n): Loạn dưỡng cơ. Đây là nhóm bệnh rộng hơn, trong đó Duchenne's muscular dystrophy là một loại cụ thể.
- There are many types of muscular dystrophy, each with different causes and progression. (Có nhiều loại loạn dưỡng cơ, mỗi loại có nguyên nhân và diễn biến khác nhau.)
Becker muscular dystrophy (n): Chứng loạn dưỡng cơ Becker. Một dạng bệnh tương tự nhưng thường có triệu chứng nhẹ hơn và tiến triển chậm hơn so với Duchenne.
Từ đồng nghĩa
- DMD: Từ viết tắt thông dụng cho Duchenne's muscular dystrophy.
- Duchenne dystrophy: Cách gọi tắt khác, ít phổ biến hơn.
Noun
- chứng loạn dưỡng cơ Duchenne